Zenso PEC

Cung ứng nguồn nhân lực

Tiếng anh chủ đề Sport khung A1

5/5 - (1 bình chọn)

Chủ đề: Sport

Từ vựng cơ bản (Very basic vocabulary)

  • sport /spɔːt/ : thể thao
  • football : bóng đá
  • badminton : cầu lông
  • swimming : bơi lội
  • running : chạy bộ
  • basketball : bóng rổ
  • play : chơi
  • like : thích
  • every day : mỗi ngày
  • with friends : với bạn bè

Câu mẫu A1 (Simple sentences)

  • I like sport.
  • I play football.
  • I like swimming.
  • I play badminton with my friends.
  • I play sport every day.

Bài đọc A1 (Short reading)

I like sport.
I play football with my friends.
I play sport every day.
Sport is good for my health.

Câu hỏi – trả lời A1

Q: Do you like sport?
A: Yes, I do.

Q: What sport do you play?
A: I play football.

Bài nói ngắn A1 (Speaking – 3–4 câu)

I like sport.
I play football.
I play with my friends.
Sport is good for me.

Từ vựng mở rộng thêm

Môn thể thao

  • sport /spɔːt/ : thể thao
  • football /ˈfʊt.bɔːl/ : bóng đá
  • basketball /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ : bóng rổ
  • volleyball /ˈvɒl.i.bɔːl/ : bóng chuyền
  • tennis /ˈten.ɪs/ : quần vợt
  • badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ : cầu lông
  • swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ : bơi lội
  • running /ˈrʌn.ɪŋ/ : chạy bộ
  • cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ : đạp xe

Động từ

  • play /pleɪ/ : chơi
  • run /rʌn/ : chạy
  • swim /swɪm/ : bơi
  • jump /dʒʌmp/ : nhảy
  • watch /wɒtʃ/ : xem
  • like /laɪk/ : thích
  • love /lʌv/ : rất thích

Người & đồ dùng

  • player /ˈpleɪ.ər/ : người chơi
  • team /tiːm/ : đội
  • ball /bɔːl/ : quả bóng
  • shoes /ʃuːz/ : giày
  • clothes /kləʊðz/ : quần áo

Nơi chốn

  • park /pɑːk/ : công viên
  • stadium /ˈsteɪ.di.əm/ : sân vận động
  • playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ : sân chơi

Thời gian

  • every day /ˈev.ri deɪ/ : mỗi ngày
  • in the morning /ɪn ðə ˈmɔː.nɪŋ/ : vào buổi sáng
  • after school /ˈɑːf.tər skuːl/ : sau giờ học
  • on Sunday /ɒn ˈsʌn.deɪ/ : vào Chủ nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Translate »