Chủ đề: Sport
Từ vựng cơ bản (Very basic vocabulary)
- sport /spɔːt/ : thể thao
- football : bóng đá
- badminton : cầu lông
- swimming : bơi lội
- running : chạy bộ
- basketball : bóng rổ
- play : chơi
- like : thích
- every day : mỗi ngày
- with friends : với bạn bè
Câu mẫu A1 (Simple sentences)
- I like sport.
- I play football.
- I like swimming.
- I play badminton with my friends.
- I play sport every day.
Bài đọc A1 (Short reading)
I like sport.
I play football with my friends.
I play sport every day.
Sport is good for my health.
Câu hỏi – trả lời A1
Q: Do you like sport?
A: Yes, I do.
Q: What sport do you play?
A: I play football.
Bài nói ngắn A1 (Speaking – 3–4 câu)
I like sport.
I play football.
I play with my friends.
Sport is good for me.
Từ vựng mở rộng thêm
Môn thể thao
- sport /spɔːt/ : thể thao
- football /ˈfʊt.bɔːl/ : bóng đá
- basketball /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ : bóng rổ
- volleyball /ˈvɒl.i.bɔːl/ : bóng chuyền
- tennis /ˈten.ɪs/ : quần vợt
- badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ : cầu lông
- swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ : bơi lội
- running /ˈrʌn.ɪŋ/ : chạy bộ
- cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ : đạp xe
Động từ
- play /pleɪ/ : chơi
- run /rʌn/ : chạy
- swim /swɪm/ : bơi
- jump /dʒʌmp/ : nhảy
- watch /wɒtʃ/ : xem
- like /laɪk/ : thích
- love /lʌv/ : rất thích
Người & đồ dùng
- player /ˈpleɪ.ər/ : người chơi
- team /tiːm/ : đội
- ball /bɔːl/ : quả bóng
- shoes /ʃuːz/ : giày
- clothes /kləʊðz/ : quần áo
Nơi chốn
- park /pɑːk/ : công viên
- stadium /ˈsteɪ.di.əm/ : sân vận động
- playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ : sân chơi
Thời gian
- every day /ˈev.ri deɪ/ : mỗi ngày
- in the morning /ɪn ðə ˈmɔː.nɪŋ/ : vào buổi sáng
- after school /ˈɑːf.tər skuːl/ : sau giờ học
- on Sunday /ɒn ˈsʌn.deɪ/ : vào Chủ nhật